Tải Ứng Dụng Xem Giá Vàng Hải Hậu - Giao Thủy

Theo dõi giá vàng Hải Hậu, SJC, PNJ, DOJI, vàng nhẫn 9999 real-time nhanh chóng và chính xác nhất ngay trên điện thoại của bạn!

Tải ngay trên CH Play

Giá vàng hiện tại

Giá vàng hiện tại

BẢNG GIÁ VÀNG TỔNG HỢP 11/08/2026

Loại vàng Mua vào Bán ra
VÀNG MIẾNG SJC141.100.000144.100.000
VÀNG NHẪN 99,99 SJC140.600.000143.600.000
NHẪN TRƠN PNJ141.000.000
▲1000K
144.900.000
▲900K
SJC PNJ141.000.000
▲1000K
144.900.000
▲900K
VÀNG KIM BẢO PNJ138.600.000
▲700K
143.600.000
▲700K
SJC MI HỒNG141.800.000
▲700K
143.600.000
▲1100K
NHẪN 99,9 MI HỒNG141.800.000
▲700K
143.600.000
▲1100K
VÀNG MIẾNG VRTL BTMC141.000.000145.000.000
NHẪN TRÒN TRƠN BTMC141.000.000145.000.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BTMC141.000.000145.000.000
VÀNG MIẾNG SJC BTMC141.000.000144.100.000
SJC PHÚ QUÝ141.100.000144.100.000
NHẪN TRÒN PHÚ QUÝ141.100.000144.100.000
SJC DOJI22.970.000
▲20K
23.730.000
▲20K
NHẪN TRÒN HƯNG THỊNH VƯỢNG DOJI20.200.0000

BẢNG GIÁ VÀNG HIỆN TẠI 11/08/2026

Loại vàng Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L, 1KG141.100.000144.100.000
SJC 5 chỉ141.100.000144.120.000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ141.100.000144.130.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ140.600.000143.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ140.600.000143.700.000
Nữ trang 99,99%137.600.000142.100.000
Nữ trang 99%133.693.000140.693.000
Nữ trang 75%96.936.000106.736.000
Nữ trang 68%86.988.00096.788.000
Nữ trang 61%77.040.00086.840.000
Nữ trang 58,3%73.203.00083.003.000