Tải Ứng Dụng Xem Giá Vàng Hải Hậu - Giao Thủy

Theo dõi giá vàng Hải Hậu, SJC, PNJ, DOJI, vàng nhẫn 9999 real-time nhanh chóng và chính xác nhất ngay trên điện thoại của bạn!

Tải ngay trên CH Play

Giá vàng hiện tại

Giá vàng hiện tại

BẢNG GIÁ VÀNG TỔNG HỢP 18/09/2026

Loại vàng Mua vào Bán ra
VÀNG MIẾNG SJC142.800.000145.800.000
VÀNG NHẪN 99,99 SJC142.300.000145.300.000
NHẪN TRƠN PNJ142.800.000145.800.000
SJC PNJ142.800.000145.800.000
VÀNG KIM BẢO PNJ140.000.000145.000.000
SJC MI HỒNG144.000.000145.500.000
NHẪN 99,9 MI HỒNG144.000.000145.500.000
VÀNG MIẾNG VRTL BTMC142.700.000146.700.000
NHẪN TRÒN TRƠN BTMC142.700.000146.700.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BTMC142.700.000146.700.000
VÀNG MIẾNG SJC BTMC142.700.000145.800.000
SJC PHÚ QUÝ142.800.000145.800.000
NHẪN TRÒN PHÚ QUÝ142.800.000146.200.000
SJC DOJI22.420.00023.420.000
NHẪN TRÒN HƯNG THỊNH VƯỢNG DOJI22.020.00023.020.000

BẢNG GIÁ VÀNG HIỆN TẠI 18/09/2026

Loại vàng Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L, 1KG142.800.000145.800.000
SJC 5 chỉ142.800.000145.820.000
SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ142.800.000145.830.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ142.300.000145.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ142.300.000145.400.000
Nữ trang 99,99%139.800.000144.300.000
Nữ trang 99%135.871.000142.871.000
Nữ trang 75%98.586.000108.386.000
Nữ trang 68%88.484.00098.284.000
Nữ trang 61%78.382.00088.182.000
Nữ trang 58,3%74.485.00084.285.000