Giá vàng hiện tại

Giá vàng hiện tại

BẢNG GIÁ VÀNG TỔNG HỢP 30/08/2025

Loại vàng Mua vào Bán ra
VÀNG MIẾNG SJC129.100.000
▲1300K
130.600.000
▲1300K
VÀNG NHẪN 99,99 SJC122.500.000
▲1500K
125.000.000
▲1500K
NHẪN TRƠN PNJ122.500.000
▲1800K
125.400.000
▲1800K
SJC PNJ129.100.000
▲1300K
130.600.000
▲1300K
VÀNG KIM BẢO PNJ122.500.000
▲1800K
125.400.000
▲1800K
SJC MI HỒNG129.600.000
▲1200K
130.600.000
▲1300K
NHẪN 99,9 MI HỒNG123.500.000
▲1500K
125.000.000
▲1500K
VÀNG MIẾNG VRTL BTMC122.600.000
▲1400K
125.600.000
▲1400K
NHẪN TRÒN TRƠN BTMC122.600.000
▲1400K
125.600.000
▲1400K
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BTMC122.600.000
▲1400K
125.600.000
▲1400K
VÀNG MIẾNG SJC BTMC128.600.000
▲800K
130.600.000
▲1300K
SJC PHÚ QUÝ128.100.000
▲1300K
130.600.000
▲1300K
NHẪN TRÒN PHÚ QUÝ122.200.000
▲1500K
125.200.000
▲1500K
SJC DOJI129.100.000
▲1700K
130.600.000
▲1700K
NHẪN TRÒN HƯNG THỊNH VƯỢNG DOJI122.500.000
▲1900K
125.500.000
▲1900K

BẢNG GIÁ VÀNG HIỆN TẠI 30/08/2025

Loại vàng Mua vào Bán ra
SJC 1L, 10L, 1KG129.100.000
▲1300K
130.600.000
▲1300K
SJC 5 chỉ129.100.000
▲1300K
130.620.000
▲1300K
SJC 0.5, 1, 2 chỉ129.100.000
▲1300K
130.630.000
▲1300K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ122.500.000
▲1500K
125.000.000
▲1500K
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ122.500.000
▲1500K
125.100.000
▲1500K
Nữ trang 99,99%121.500.000
▲1000K
123.500.000
▲1000K
Nữ trang 99%117.277.000
▲990K
122.277.000
▲990K
Nữ trang 75%85.284.000
▲750K
92.784.000
▲750K
Nữ trang 68%76.638.000
▲680K
84.138.000
▲680K
Nữ trang 61%67.992.000
▲610K
75.492.000
▲610K
Nữ trang 58,3%64.657.000
▲583K
72.157.000
▲583K