Tỷ giá hôm nay

Tỷ giá ngoại tệ vietcombank cập nhật
Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) cập nhật 6/28/2022 10:54:46 PM
Mã ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtChuyển khoảnBán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,684.75 15,843.1916,353.83
CAD CANADIAN DOLLAR 17,614.73 17,792.6618,366.14
CHF SWISS FRANC 23,700.66 23,940.0624,711.68
CNY YUAN RENMINBI 3,403.64 3,438.023,549.37
DKK DANISH KRONE - 3,243.913,368.62
EUR EURO 23,955.27 24,197.2425,297.05
GBP POUND STERLING 27,794.91 28,075.6628,980.57
HKD HONGKONG DOLLAR 2,887.78 2,916.953,010.97
INR INDIAN RUPEE - 295.63307.50
JPY YEN 166.79 168.47176.58
KRW KOREAN WON 15.64 17.3819.06
KWD KUWAITI DINAR - 75,639.9178,675.33
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,228.465,343.27
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,329.372,428.62
RUB RUSSIAN RUBLE - 380.41515.56
SAR SAUDI RIAL - 6,177.036,424.91
SEK SWEDISH KRONA - 2,258.412,354.64
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,353.54 16,518.7317,051.15
THB THAILAND BAHT 580.81 645.34670.15
USD US DOLLAR 23,080.00 23,110.0023,390.00